quarter tone

quarter tone

A musician plays a quarter tone on a violin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một nửa của nửa cung (semitone): "quarter tone" một khoảng cách âm nhạc bằng một nửa của nửa cung, tức là 1/4 của một cung (whole tone). Đây một đơn vị cao độ rất nhỏ, thường được sử dụng trong âm nhạc vi âm (microtonal music) hoặc các truyền thống âm nhạc không phải phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Trong âm nhạc cổ điển hiện đại, các nhà soạn nhạc đôi khi sử dụng quarter tones để tạo ra những bất hòa độc đáo.)
  • (Quãng quarter tone rất khó để hát chính xác đối với hầu hết các nhạc được đào tạo theo phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quarter tone scale": thang âm quarter tone, bao gồm các bước cách nhau một quarter tone, tạo ra tổng cộng 24 nốt trong một quãng tám (thay vì 12 nốt như thang âm thông thường).

    • The Arabic maqam system often utilizes quarter tone scales. (Hệ thống maqam Ả Rập thường sử dụng thang âm quarter tone.)
  • "quarter tone piano": đàn piano quarter tone, một loại đàn được thiết kế đặc biệt với hai bàn phím hoặc các phím bổ sung để có thể chơi các quarter tone.

Biến thể từ gần giống
  • Microtone (danh từ): vi âm, chỉ bất kỳ khoảng cách âm nhạc nào nhỏ hơn nửa cung, bao gồm cả quarter tone.
  • Semitone (danh từ): nửa cung, đơn vị cơ bản trong âm nhạc phương Tây, gấp đôi quarter tone.
Từ đồng nghĩa
  • 1/4 tone: cách viết tắt tương đương, thường được dùng trong ký hiệu âm nhạc.
  • Quarter-step: thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "quarter tone" đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "play" hoặc "use" kèm theo:) - Play in quarter tones: chơi bằng quarter tones. - The violinist can play in quarter tones to match traditional folk melodies. (Người chơi violin có thể chơi bằng quarter tones để phù hợp với các giai điệu dân gian truyền thống.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "quarter tone". Tuy nhiên, có thể tham khảo cách dùng trong ngữ cảnh âm nhạc:) - "Between the cracks": ám chỉ các nốt nhạc nằm giữa các phím đàn piano thông thường, thường quarter tones. - The singer's style is unique because she sings "between the cracks," using quarter tones. (Phong cách của ca sĩ đó rất độc đáo ấy hát "giữa các khe," sử dụng quarter tones.)

Từ gần giống

Từ chứa "quarter tone"